vanishing cream

/'væniʃiɳ'kri:m/
Học thuật
Thân thiện
vanishing cream

A woman applies vanishing cream to her face in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kem nền, kem lót trang điểm: Một loại kem dưỡng da hoặc trang điểm kết cấu nhẹ, thường màu trắng hoặc trong suốt, được thiết kế để thẩm thấu nhanh vào da ("tan biến") khi thoa lên, tạo ra một lớp nền mịn màng. thường được dùng để dưỡng ẩm, làm mềm da hoặc làm lớp lót trước khi trang điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She applies vanishing cream every morning to keep her skin soft and smooth. ( ấy thoa kem nền mỗi sáng để giữ cho da mềm mại mịn màng.)
    • This vanishing cream provides a perfect base for foundation. (Loại kem lót này tạo một lớp nền hoàn hảo cho phấn nền.)
    • Vanishing cream was very popular in the early 20th century. (Kem nền đã rất phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "vanishing cream" nhấn mạnh đặc tính tan nhanh vào da (vanishing) chứ không để lại cảm giác nhờn rít hay vệt trắng, khác với các loại kem dày đặc hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Foundation cream (n): Kem nền (một tên gọi khác, có thể dùng thay thế).
  • Moisturizer (n): Kem dưỡng ẩm (chung hơn, có thể không đặc tính "tan biến" rõ rệt).
  • Primer (n): Kem lót trang điểm (chuyên dụng hơn cho việc chuẩn bị bề mặt da trước khi trang điểm).
Từ đồng nghĩa
  • Foundation cream: Kem nền.
  • Face cream: Kem dưỡng da mặt (nghĩa rộng hơn).
vanishing cream

A woman applies vanishing cream to her face in the morning.

danh từ
  1. kem tan, kem nền (để xoa mặt) ((cũng) foundation cream)

Từ đồng nghĩa