vanishing-line

/'væniʃiɳlain/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến biến mất: Trong toán học hội họa, đây một đường thẳng trong hình học phối cảnh, nơi các đường song song trong thực tế dường như hội tụ biến mất tại một điểm trên đường chân trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist carefully drew the vanishing-line to create depth in the landscape. (Họa sĩ đã cẩn thận vẽ tuyến biến mất để tạo chiều sâu cho bức tranh phong cảnh.)
    • In this perspective drawing, all orthogonal lines converge at a point on the vanishing-line. (Trong bản vẽ phối cảnh này, tất cả các đường trực giao đều hội tụ tại một điểm trên tuyến biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish the vanishing-line": xác lập tuyến biến mất.
    • The first step in perspective drawing is to establish the vanishing-line. (Bước đầu tiên trong vẽ phối cảnh xác lập tuyến biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanishing point (n): điểm biến mất, điểm tụ.
    • The road seems to disappear at the vanishing point. (Con đường dường như biến mất tại điểm tụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Horizon line (trong ngữ cảnh hội họa): đường chân trời (thường trùng với tuyến biến mất trong nhiều bức vẽ phối cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "vanishing-line".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vanishing-line".

danh từ
  1. (toán học) tuyến biến mất