vanishing-point

/'væniʃiɳpɔint/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm biến mất: Trong hình học phối cảnh, đây điểm trên đường chân trời nơi các đường thẳng song song trong thực tế dường như hội tụ biến mất khi chúng lùi xa vào khoảng cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist carefully placed the vanishing-point to create a sense of depth in the painting. (Người họa sĩ đã cẩn thận đặt điểm biến mất để tạo ra cảm giác về chiều sâu trong bức tranh.)
    • In this drawing, all lines converge at a single vanishing-point on the horizon. (Trong bản vẽ này, tất cả các đường thẳng đều hội tụ tại một điểm biến mất duy nhất trên đường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach the vanishing-point": đạt đến điểm biến mất, thường dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc một thứ đó trở nên quá nhỏ, xa hoặc không đáng kể đến mức không còn nhìn thấy hoặc không còn quan trọng.
    • Public interest in the scandal has almost reached its vanishing-point. (Sự quan tâm của công chúng đến vụ bê bối gần như đã đạt đến điểm biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanishing (danh động từ/ tính từ): sự biến mất, đang biến mất.
    • The vanishing of the ancient forest is a tragedy. (Sự biến mất của khu rừng cổ một bi kịch.)
  • Point (danh từ): điểm.
    • Mark the point on the map. (Đánh dấu điểm đó trên bản đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Convergence point: điểm hội tụ (trong ngữ cảnh kỹ thuật/phối cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "vanishing-point" một cách nguyên văn. Tuy nhiên, khái niệm này thường được sử dụng một cách ẩn dụ trong văn chương hoặc bình luận để nói về sự kết thúc, sự biến mất hoặc sự thu hẹp tầm nhìn.
danh từ
  1. (toán học) điểm biến mất