vanity fair
Định nghĩa
Danh từ: - Hội chợ phù hoa: "vanity fair" chỉ một lối sống xa hoa, phù phiếm và nhẹ dạ, thường thấy ở các thành phố lớn, nơi con người chạy theo danh vọng, địa vị và thú vui vật chất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy rời thị trấn nhỏ để tìm kiếm sự sôi động trong hội chợ phù hoa của thành phố lớn.)
- (Tiểu thuyết "Hội chợ phù hoa" của William Makepeace Thackeray châm biếm hội chợ phù hoa của xã hội Anh thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be caught up in the vanity fair": bị cuốn vào lối sống phù hoa.
- Many young professionals are caught up in the vanity fair, prioritizing status over genuine happiness. (Nhiều người trẻ chuyên nghiệp bị cuốn vào hội chợ phù hoa, ưu tiên địa vị hơn hạnh phúc thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Vanity (n): sự phù phiếm, tự phụ.
- His vanity made him obsessed with his appearance. (Sự phù phiếm của anh ấy khiến anh ta ám ảnh với ngoại hình của mình.)
- Fair (n): hội chợ, chợ phiên.
- The annual fair attracted thousands of visitors. (Hội chợ thường niên thu hút hàng ngàn du khách.)
Từ đồng nghĩa
- Worldly pursuits: những theo đuổi trần tục.
- Rat race: cuộc đua tranh khốc liệt (thường trong công việc và xã hội).
- Glamorous lifestyle: lối sống hào nhoáng.
Các cụm từ liên quan
- Vanity project: dự án phù phiếm (một dự án chủ yếu để thỏa mãn lòng tự phụ của người thực hiện).
- The billionaire's vanity project was a museum dedicated to himself. (Dự án phù phiếm của tỷ phú là một bảo tàng dành riêng cho chính ông ta.)
Thành ngữ liên quan
- All that glitters is not gold: không phải mọi thứ lấp lánh đều là vàng (ám chỉ sự phù hoa bề ngoài có thể lừa dối).
- The vanity fair of the city may seem appealing, but all that glitters is not gold. (Hội chợ phù hoa của thành phố có vẻ hấp dẫn, nhưng không phải mọi thứ lấp lánh đều là vàng.)