windhover

/'wind,h v /
Học thuật
Thân thiện
windhover

A windhover hovers in the air above a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim cắt: Một loài chim săn mồi thuộc họ Cắt, khả năng bay lượn trên không trung một cách đặc biệt ấn tượng, thường đập cánh nhanh giữ nguyên vị trí khi quan sát con mồi dưới mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The windhover is a master of the sky, capable of hovering in place for long periods. (Chim cắt bậc thầy của bầu trời, khả năng bay lượn tại chỗ trong thời gian dài.)
    • We spotted a windhover hunting over the open field. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim cắt đang săn mồi trên cánh đồng trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học thơ ca: "Windhover" một từ ít phổ biến, thường được sử dụng trong văn chương để tạo hình ảnh đẹp sinh động về loài chim này, nhấn mạnh khả năng bay lượn của chúng. Từ này được biết đến nhiều qua bài thơ "The Windhover" của nhà thơ Gerard Manley Hopkins.
    • Hopkins' poem "The Windhover" is a tribute to the bird's beauty and grace in flight. (Bài thơ "The Windhover" của Hopkins một lời tôn vinh vẻ đẹp sự duyên dáng khi bay của loài chim này.)
Biến thể từ gần giống
  • Kestrel (n): Tên tiếng Anh phổ biến hơn cho loài chim cắt nhỏ, thường loài được chỉ đến khi nói "windhover". Đây có thể coi từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh thông thường.
    • The common kestrel is often called a windhover. (Chim cắt thường hay được gọi là windhover.)
Từ đồng nghĩa
  • Kestrel: chim cắt (tên gọi phổ biến).
  • Falcon: chim cắt (tên gọi chung cho các loài trong họ Cắt).
windhover

A windhover hovers in the air above a grassy field.

danh từ
  1. (động vật học) chim cắt