vantage point

Định nghĩa

Danh từ: - Điểm thuận lợi, vị trí quan sát: "vantage point" chỉ một địa điểm hoặc góc nhìn cho phép nhìn thấy rõ ràng toàn diện một sự vật, sự việc hoặc cảnh quan nào đó. - Góc nhìn, quan điểm: Trong nghĩa bóng, "vantage point" còn chỉ một cách nhìn, một lập trường hay hoàn cảnh giúp đánh giá hoặc hiểu một vấn đề một cách sâu sắc hơn.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • From that vantage point he could survey the whole valley. (Từ điểm thuận lợi đó, anh ấy có thể quan sát toàn bộ thung lũng.)
    • The hilltop provides a perfect vantage point for watching the sunset. (Đỉnh đồi mang đến một điểm quan sát hoàn hảo để ngắm hoàng hôn.)
  • Nghĩa bóng:

    • From my vantage point as a teacher, I see the students' progress clearly. (Từ góc nhìn của một giáo viên, tôi thấy sự tiến bộ của học sinh.)
    • The novel is written from the vantage point of a child. (Cuốn tiểu thuyết được viết từ góc nhìn của một đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a privileged vantage point": một điểm quan sát đặc quyền, cho phép nhìn thấy những điều người khác không thấy.

    • The journalist had a privileged vantage point inside the negotiation room. (Nhà báo một điểm quan sát đặc quyền bên trong phòng đàm phán.)
  • "from a different vantage point": từ một góc nhìn khác, thường dùng để thay đổi cách hiểu hoặc đánh giá.

    • If we look at the problem from a different vantage point, we might find a solution. (Nếu chúng ta nhìn vấn đề từ một góc nhìn khác, chúng ta có thể tìm ra giải pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vantage (danh từ): lợi thế, ưu thế (viết tắt của "vantage point", thường dùng trong thể thao hoặc quân sự).

    • The general chose a high vantage for his troops. (Vị tướng đã chọn một điểm cao làm lợi thế cho quân đội của mình.)
  • Point of view (cụm danh từ): quan điểm, cách nhìn (đồng nghĩa gần với nghĩa bóng của "vantage point").

    • From my point of view, this is a bad idea. (Từ quan điểm của tôi, đây một ý tưởng tồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Viewpoint: quan điểm, điểm nhìn.
  • Perspective: góc nhìn, cách nhìn nhận.
  • Outlook: tầm nhìn, quan điểm (thường dùng cho tương lai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look out from: nhìn ra từ (một điểm quan sát).

    • He looked out from his vantage point and saw the ocean. (Anh ấy nhìn ra từ điểm quan sát của mình thấy đại dương.)
  • Survey from: khảo sát từ (một vị trí).

    • The team surveyed the area from a high vantage point. (Nhóm nghiên cứu đã khảo sát khu vực từ một điểm cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "a bird's-eye view": góc nhìn từ trên cao, tầm nhìn bao quát (tương tự "vantage point" nhưng nhấn mạnh độ cao).

    • From the top of the tower, we had a bird's-eye view of the city. (Từ đỉnh tháp, chúng tôi một tầm nhìn bao quát thành phố.)
  • "on the sidelines": ở bên lề, không tham gia trực tiếp (trái nghĩa với "vantage point" không lợi thế quan sát rõ ràng).

    • As a spectator, he watched the game from the sidelines. ( khán giả, anh ấy xem trận đấu từ bên lề.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vantage point"

vantage point
From the vantage point on the hill, she could see the entire town.