vantage-point

/'vɑ:ntidʤ'graund/ Cách viết khác : (vantage-point) /'vɑ:ntidʤpɔint/
Học thuật
Thân thiện
vantage-point

From the hilltop vantage-point, you can see the entire valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm quan sát thuận lợi: Một vị trí cao hoặc tốt, cho phép người ta nhìn thấy rõ ràng một khu vực rộng lớn hoặc một sự kiện.
    • Quan điểm, góc nhìn: Cách nhìn nhận hoặc đánh giá một tình huống dựa trên hoàn cảnh, kinh nghiệm hoặc lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • From this vantage point, you can see the entire valley. (Từ điểm quan sát thuận lợi này, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ thung lũng.)
    • We need to consider the issue from a different vantage point. (Chúng ta cần xem xét vấn đề từ một góc nhìn khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a vantage point over something": một vị trí quan sát tốt hơn hoặc lợi thế hơn so với cái đó.

    • The castle had a vantage point over the surrounding countryside. (Lâu đài một vị trí quan sát thuận lợi hơn so với vùng nông thôn xung quanh.)
  • "From the vantage point of history": Từ góc nhìn của lịch sử.

    • From the vantage point of history, his decisions seem more understandable. (Từ góc nhìn của lịch sử, các quyết định của ông ấy có vẻ dễ hiểu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vantage ground (n): Thế lợi, ưu thế (thường dùng trong quân sự hoặc cạnh tranh).
    • The army held the vantage ground on the hill. (Đội quân nắm giữ thế lợi trên ngọn đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Viewpoint: Điểm nhìn, quan điểm.
  • Perspective: Góc nhìn, viễn cảnh.
  • Lookout post: Vị trí canh gác, điểm quan sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "vantage point")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "vantage point")

vantage-point

From the hilltop vantage-point, you can see the entire valley.

danh từ
  1. thế lợi, ưu thế