vantage-ground
/'vɑ:ntidʤ'graund/ Cách viết khác : (vantage-point) /'vɑ:ntidʤpɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế lợi, ưu thế: Một vị trí hoặc tình huống mang lại lợi thế rõ rệt, đặc biệt là trong cạnh tranh, tranh luận hoặc xung đột. Từ này thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một lợi thế chiến lược.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hill provided a perfect vantage-ground for the army to observe the enemy. (Ngọn đồi cung cấp một thế lợi hoàn hảo cho quân đội để quan sát kẻ thù.)
- Her extensive research gave her a vantage-ground in the debate. (Nghiên cứu sâu rộng của cô ấy đã cho cô một ưu thế trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold/occupy the vantage-ground": nắm giữ thế lợi.
- Our team holds the vantage-ground in these negotiations. (Đội của chúng tôi nắm giữ thế lợi trong các cuộc đàm phán này.)
"to gain/lose the vantage-ground": giành được/mất đi thế lợi.
- The new evidence allowed the lawyer to gain the vantage-ground. (Bằng chứng mới cho phép luật sư giành được thế lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Vantage point (n): Điểm quan sát thuận lợi; vị trí chiến lược. (Đây là cách viết khác được chấp nhận, nhưng trong giải thích này, chúng ta chỉ tập trung vào "vantage-ground").
- Advantage (n): Lợi thế, ưu điểm (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Upper hand (n): Thế thượng phong.
Từ đồng nghĩa
- Strategic position: Vị trí chiến lược.
- Superior position: Vị trí vượt trội.
- High ground: Thế cao (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Commanding position: Vị trí áp đảo, vị trí chỉ huy (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Securing that hill gave us a commanding position over the valley. (Chiếm được ngọn đồi đó đã cho chúng ta một vị trí áp đảo nhìn xuống thung lũng.)
danh từ
- thế lợi, ưu thế