vaporeusement

Học thuật
Thân thiện
vaporeusement

Une artiste colorie vaporeusement un paysage de montagne.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mờ mờ, một cách mơ hồ: "vaporeusement" mô tả một trạng thái hoặc đặc điểm mờ ảo, không rõ ràng, giống như sương khói (vapeur). Từ này thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le paysage apparaissait vaporeusement à travers le brouillard. (Cảnh quan hiện lên một cách mờ mờ qua làn sương.)
    • Ses souvenirs d'enfance lui revenaient vaporeusement. (Nhữngức tuổi thơ của anh ấy/ ấy trở về một cách mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hội họa hoặc mô tả nghệ thuật: Dùng để miêu tả kỹ thuật vẽ hoặc phối màu tạo hiệu ứng nhẹ nhàng, không đường nét sắc sảo.
    • L'artiste a représenté les nuages vaporeusement. (Người họa đã thể hiện những đám mây một cách mờ ảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaporeux, vaporeuse (tính từ): tính chất mờ ảo, nhẹ như hơi nước, như sương khói.

    • Une robe vaporeuse (Một chiếc váy mỏng nhẹ, mờ ảo)
    • Des formes vaporeuses (Những hình dáng mờ ảo)
  • Vapeur (danh từ): hơi nước, làn khói.

Từ đồng nghĩa
  • Nébuleusement: một cách mờ ảo, một cách mơ hồ.
  • Imprécisément: một cách không chính xác, một cách mơ hồ.
  • Flouement: một cách nhòe, một cách mờ (thường dùng trong nhiếp ảnh, nghệ thuật thị giác).
Lưu ý
  • "Vaporeusement" là một từ tần suất sử dụng thấp (từ hiếm) mang sắc thái văn chương, nghệ thuật. Trong giao tiếp thông thường, các từ đồng nghĩa như "flouement" hoặc cách diễn đạt "d'une manière floue/vaporeuse" có thể phổ biến hơn.
vaporeusement

Une artiste colorie vaporeusement un paysage de montagne.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mờ mờ
    • vaporeusement colorié
      tô màu mờ mờ