vaporisage

Học thuật
Thân thiện
vaporisage

Le vaporisage des fils rend les tissus plus souples.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự hấp (bằng hơi nước): "vaporisage" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ quá trình xửbằng hơi nước, thường để làm mềm, định hình hoặc khử trùng vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vaporisage des fils est une étape importante dans le textile. (Việc hấp sợimột bước quan trọng trong ngành dệt may.)
    • Cette technique utilise le vaporisage pour assouplir le bois. (Kỹ thuật này sử dụng phương pháp hấp hơi nước để làm mềm gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vaporisage à la vapeur": hấp bằng hơi nước (cụm từ làm phương pháp).
    • Le vaporisage à la vapeur est plus efficace pour ce matériau. (Việc hấp bằng hơi nước hiệu quả hơn đối với vật liệu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaporiser (động từ): phun, xịt hơi nước hoặc chất lỏng dạng sương.

    • Il faut vaporiser les plantes régulièrement. (Cần phải phun sương cho cây thường xuyên.)
  • Vaporisation (danh từ giống cái): sự bay hơi, sự phun sương (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong kỹ thuật hấp).

    • La vaporisation de l'eau est un phénomène naturel. (Sự bay hơi của nướcmột hiện tượng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Traitement à la vapeur: xửbằng hơi nước.
  • Étuvage: sự hấp, sự sấy (thường trong công nghiệp hoặc nông nghiệp).
Lưu ý
  • Từ "vaporisage" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp (như dệt may, chế biến gỗ) không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
vaporisage

Le vaporisage des fils rend les tissus plus souples.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự hấp (bằng hơi nước)
    • Vaporisage des fils
      sự hấp sợi