vaporisateur

Học thuật
Thân thiện
vaporisateur

Le coiffeur utilise un vaporisateur pour humidifier les cheveux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thiết bị hóa hơi: Một dụng cụ hoặc máy móc dùng để chuyển một chất lỏng thành dạng hơi hoặc sương mịn.
    • Máy phun, lọ bơm: Một bình chứa thường bơm tay hoặc bình xịt, dùng để phun chất lỏng ra ngoài dưới dạng sương mịn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai utilisé un vaporisateur pour humidifier l'air de la chambre. (Tôi đã dùng một máy phun sương để làm ẩm không khí trong phòng.)
    • Le vaporisateur nasal m'a aidé à mieux respirer. (Lọ bơm/xịt mũi đã giúp tôi thở dễ dàng hơn.)
    • Elle a un petit vaporisateur d'eau pour ses plantes. ( ấy có một bình xịt nước nhỏ cho cây của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vaporisateur à gaz d'échappement": thiết bị chưng cất khí thải (dùng trong kỹ thuật).

    • Ce système est équipé d'un vaporisateur à gaz d'échappement. (Hệ thống này được trang bị một thiết bị chưng cất khí thải.)
  • "Vaporisateur à parfum": lọ bơm/xịt nước hoa.

    • Elle préfère les vaporisateurs à parfum aux flacons sans pulvérisateur. ( ấy thích những lọ xịt nước hoa hơn là những lọ không bơm xịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaporiser (động từ): phun sương, làm bốc hơi.

    • Il faut vaporiser de l'insecticide sur les plantes. (Cần phun thuốc trừ sâu lên cây.)
  • Vaporisation (danh từ giống cái): sự phun sương, sự hóa hơi.

    • La vaporisation de l'eau crée de la buée. (Sự hóa hơi của nước tạo ra hơi nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulvérisateur (danh từ giống đực): bình xịt, máy phun.
  • Aérosol (danh từ giống đực): bình xịt (dùng áp suất).
  • Spray (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): bình xịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "vaporisateur". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "vaporiser").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vaporisateur").

vaporisateur

Le coiffeur utilise un vaporisateur pour humidifier les cheveux.

danh từ giống đực
  1. (vật lí) thiết bị hóa hơi
    • Vaporisateur à gaz d'échappement
      thiết bị chưng cất khí thải
  2. máy phun, lọ bơm
    • Vaporisateur à parfum
      lọ bơm nước hoa