vapourer
/'veipərə/
Học thuậtThân thiện
A man at the bar is known as a real vapourer, always telling exaggerated stories.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay khoác lác, người hay nói chuyện tầm phào: Một người có thói quen nói những điều phóng đại, tự đề cao bản thân hoặc nói về những chuyện không quan trọng, vô nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't listen to him; he's just a vapourer who never follows through on his promises. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ hay khoác lác mà chẳng bao giờ thực hiện lời hứa của mình.)
- The town's biggest vapourer was telling stories about his imaginary adventures again. (Kẻ hay khoác lác nhất thị trấn lại đang kể những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu tưởng tượng của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be dismissed as a vapourer": bị coi thường và xem như một kẻ nói khoác.
- His ambitious plans were dismissed as the ramblings of a vapourer. (Những kế hoạch đầy tham vọng của anh ta bị coi như lời lảm nhảm của một kẻ khoác lác.)
Biến thể và từ gần giống
- Vapour (danh từ): hơi nước; (động từ, cũ hơn): nói khoác, nói những điều viển vông.
- Vapouring (danh từ): hành động hoặc lời nói khoác lác, tầm phào.
Từ đồng nghĩa
- Braggart: kẻ khoác lác, kẻ khoe khoang.
- Boaster: người hay khoe khoang.
- Windbag: (thông tục) người nói nhiều nhưng rỗng tuếch.
Từ trái nghĩa
- Doer: người hành động, người thực tế.
- Man/woman of few words: người ít nói.
A man at the bar is known as a real vapourer, always telling exaggerated stories.
danh từ
- (thông tục) người hay khoác lác
- người hay nói chuyện tầm phào