varangue

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) rẻ đáy (của tàu)
    • Varangue continue
      rẻ đáy liền
    • Varangue discontinue
      rẻ đáy không liền, rẻ đáy nối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

varangue
Le charpentier naval vérifie la varangue de la coque.