variateur

Học thuật
Thân thiện
variateur

Un technicien ajuste le variateur de vitesse sur une machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ điều chỉnh, thiết bị biến đổi: Một thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng để thay đổi liên tục một thông số như tốc độ, cường độ ánh sáng hoặc điện áp.
    • (Cơ học) Bộ biến tốc: Một cơ cấu cho phép thay đổi tỷ số truyền một cách liên tục êm ái, thay vì theo từng cấp như hộp số thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai installé un variateur pour contrôler l'intensité des lampes du salon. (Tôi đã lắp một bộ điều chỉnh để kiểm soát cường độ ánh sáng của đèn trong phòng khách.)
    • Cette perceuse est équipée d'un variateur de vitesse. (Máy khoan này được trang bị một bộ điều chỉnh tốc độ.)
    • Le variateur de la moto permet une conduite plus souple. (Bộ biến tốc của xe máy cho phép vận hành êm ái hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Variateur électronique de vitesse": Bộ biến tần, bộ điều khiển tốc độ động cơ điện bằng điện tử.
    • Les ascenseurs modernes utilisent des variateurs électroniques de vitesse. (Thang máy hiện đại sử dụng các bộ biến tần.)
  • "Variateur de fréquence": Bộ biến tần (điều chỉnh tần số dòng điện).
    • Ce variateur de fréquence régule la vitesse du moteur de la pompe. (Bộ biến tần này điều chỉnh tốc độ động cơ của máy bơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Variation (n.f): Sự thay đổi, sự biến thiên.
    • Il y a une grande variation de température entre le jour et la nuit. ( sự biến thiên nhiệt độ lớn giữa ngày đêm.)
  • Variable (adj): Có thể thay đổi, biến đổi.
    • Des résultats variables. (Những kết quả biến đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Régulateur: Bộ điều chỉnh, bộ ổn định (nhấn mạnh đến chức năng giữ ổn định một giá trị).
  • Modulateur: Bộ điều biến (thường dùng trong lĩnh vực điện tử, viễn thông).
Cụm từ liên quan
  • Variateur de lumière: Bộ điều chỉnh độ sáng đèn (dimmer).
    • Le variateur de lumière crée une ambiance agréable. (Bộ điều chỉnh độ sáng tạo ra một bầu không khí dễ chịu.)
  • Variateur de vitesse continu: Bộ biến tốc liên tục (CVT - Continuously Variable Transmission).
    • Ma voiture a une transmission à variateur de vitesse continu. (Xe của tôi hộp số biến tốc liên tục.)
variateur

Un technicien ajuste le variateur de vitesse sur une machine.

danh từ giống đực
  1. (Variateur de vitesse) (cơ học) bộ biến tốc