varicocèle

Học thuật
Thân thiện
varicocèle

Un homme consulte un médecin pour une varicocèle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng giãn tĩnh mạch tinh: Một tình trạng y tế trong đó các tĩnh mạch bên trong bìu (thường là ở một bên, phổ biến nhất là bên trái) bị giãn ra xoắn lại, tương tự như chứng giãn tĩnh mạchchân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une varicocèle chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng giãn tĩnh mạch tinh.)
    • La varicocèle est une cause fréquente d'infertilité masculine. (Chứng giãn tĩnh mạch tinhmột nguyên nhân phổ biến gây vô sinh nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Varicocèle symptomatique": Chứng giãn tĩnh mạch tinh triệu chứng (gây đau hoặc khó chịu).
    • Il a subi une intervention pour une varicocèle symptomatique. (Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật chứng giãn tĩnh mạch tinh triệu chứng.)
  • "Varicocèle infraclinique": Chứng giãn tĩnh mạch tinh dưới lâm sàng (chỉ phát hiện được qua siêu âm, không triệu chứng rõ ràng).
    • L'échographie a révélé une varicocèle infraclinique. (Siêu âm đã phát hiện ra một chứng giãn tĩnh mạch tinh dưới lâm sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Varice (danh từ giống cái): Chứng giãn tĩnh mạch (nói chung, thườngchân).
    • Elle souffre de varices aux jambes. ( ấy bị chứng giãn tĩnh mạchchân.)
  • Varicosité (danh từ giống cái): Tình trạng giãn tĩnh mạch; các tĩnh mạch giãn nhỏ.
    • Des varicosités sont apparues sur sa peau. (Những tĩnh mạch giãn nhỏ đã xuất hiện trên da ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dilatation des veines du cordon spermatique: Sự giãn nở của các tĩnh mạch thừng tinh. (Đâycách mô tả y khoa chính xác hơn cho tình trạng này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ y khoa này.

varicocèle

Un homme consulte un médecin pour une varicocèle.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng giãn tĩnh mạch tinh