variolar

/və'raiələ/
Học thuật
Thân thiện
variolar

A doctor examines a patient's variolar rash.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bệnh đậu mùa: Từ này mô tả những liên quan đến bệnh đậu mùa, một căn bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do virus gây ra, đặc trưng bởi các nốt phát ban mụn mủ trên da.
    • dạng như vết rỗ (do đậu mùa): Mô tả những vết sẹo lõm hoặc tổn thương da đặc trưng do bệnh đậu mùa để lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor identified the scars as variolar lesions. (Bác sĩ xác định những vết sẹo tổn thương do đậu mùa.)
    • A variolar epidemic swept through the region in the 18th century. (Một đợt dịch đậu mùa đã quét qua khu vực này vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "variolar scarring": sẹo rỗ do đậu mùa.

    • The old portrait showed his face marked by variolar scarring. (Bức chân dung cho thấy khuôn mặt ông ấy những vết sẹo rỗ do đậu mùa.)
  • Trong văn bản y học lịch sử, "variolar" thường được dùng để phân biệt với các bệnh phát ban khác.

    • Historical texts describe variolar symptoms in great detail. (Các văn bản lịch sử mô tả các triệu chứng của bệnh đậu mùa một cách rất chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Variola (danh từ): tên khoa học của bệnh đậu mùa.

    • Variola virus was the cause of smallpox. (Virus Variola nguyên nhân gây bệnh đậu mùa.)
  • Variolation (danh từ): phương pháp chủng đậu cổ xưa (một hình thức tiền thân của vaccine).

    • Variolation was a risky procedure used before the invention of the smallpox vaccine. (Chủng đậu một thủ thuật rủi ro được sử dụng trước khi vaccine đậu mùa được phát minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pox-related: liên quan đến bệnh đậu mùa (nghĩa chung).
  • Smallpox-related: liên quan đến bệnh đậu mùa (nghĩa chính xác hơn, "smallpox" tên thông dụng).
Lưu ý
  • "Variolar" một thuật ngữ chuyên ngành y học lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử y khoa hoặc mô tả lâm sàng cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, cụm từ "related to smallpox" thường phổ biến hơn.
variolar

A doctor examines a patient's variolar rash.

tính từ
  1. (thuộc) bệnh đậu mùa
  2. rỗ

Từ đồng nghĩa