variometer

/,veəri'ɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
variometer

A pilot checks the variometer during a smooth flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái biến cảm: Một thiết bị đo lường trong vật dùng để đo sự biến thiên (thay đổi) của một từ trường.
    • Máy đo biến thiên: Một dụng cụ đo lường các thay đổi hoặc biến thiên, thường được áp dụng trong các lĩnh vực như hàng không (đo tốc độ lên xuống) hoặc địa vật .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geologist used a variometer to detect subtle changes in the Earth's magnetic field. (Nhà địa chất học đã sử dụng một cái biến cảm để phát hiện những thay đổi nhỏ trong từ trường của Trái Đất.)
    • In the cockpit, the variometer indicates the rate of climb or descent of the glider. (Trong buồng lái, máy đo biến thiên cho biết tốc độ lên hoặc xuống của tàu lượn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rate-of-climb variometer": Một loại biến cảm cụ thể trong hàng không, đo tốc độ thay đổi độ cao.
    • The pilot kept an eye on the rate-of-climb variometer to find the best thermal lift. (Phi công theo dõi máy đo tốc độ lên để tìm luồng khí nâng tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Variometric (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phép đo biến thiên.
    • Variometric data is crucial for this geophysical survey. (Dữ liệu biến thiên rất quan trọng cho cuộc khảo sát địa vật này.)
Từ đồng nghĩa
  • Rate-of-climb indicator: Máy chỉ tốc độ lên/xuống (trong hàng không).
  • Vertical speed indicator (VSI): Máy chỉ tốc độ thẳng đứng (tên gọi khác trong hàng không).
Lưu ý
  • Từ "variometer" có thể chỉ các thiết bị khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong vật địa chất, chủ yếu đo biến thiên từ trường. Trong hàng không (đặc biệt tàu lượn khí cầu), một dụng cụ đo lường bay thiết yếu.
variometer

A pilot checks the variometer during a smooth flight.

danh từ
  1. (vật ) cái biến cảm

Từ có nhắc đến "variometer"