variousness
/'veəriəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất khác nhau, tính đa dạng: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc bao gồm nhiều loại, hình thức hoặc đối tượng khác biệt với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The variousness of opinions in the meeting made the discussion lively. (Tính đa dạng của các ý kiến trong cuộc họp đã làm cho cuộc thảo luận sôi nổi.)
- We were amazed by the variousness of wildlife in the national park. (Chúng tôi kinh ngạc trước sự đa dạng của động vật hoang dã trong vườn quốc gia.)
- The variousness of her skills makes her a valuable employee. (Tính đa dạng trong các kỹ năng của cô ấy khiến cô trở thành một nhân viên quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to appreciate the variousness of": trân trọng/đánh giá cao sự đa dạng của.
- A good leader should appreciate the variousness of team members' backgrounds. (Một nhà lãnh đạo giỏi nên đánh giá cao sự đa dạng về xuất thân của các thành viên trong nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Various (adj): khác nhau, nhiều loại, đa dạng.
- She cited various reasons for her decision. (Cô ấy đưa ra nhiều lý do khác nhau cho quyết định của mình.)
- Variety (n): sự đa dạng, nhiều loại.
- The store offers a wide variety of fruits. (Cửa hàng cung cấp một sự đa dạng lớn về trái cây.)
Từ đồng nghĩa
- Diversity: sự đa dạng.
- Multiplicity: tính nhiều vẻ, tính phong phú.
- Heterogeneity: tính không đồng nhất, tính gồm nhiều thành phần khác nhau.
Lưu ý sử dụng
- "Variousness" là một danh từ trừu tượng, ít phổ biến hơn so với "variety" hoặc "diversity". Nó thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh vào của việc có nhiều điểm khác biệt, chứ không chỉ đơn thuần là số lượng nhiều.
danh từ
- tính chất khác nhau