varix

/'veəriks/
Học thuật
Thân thiện
varix

A doctor points to a varix on a patient's leg during an examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):
    • Chứng giãn tĩnh mạch: Một tình trạng bệnh trong đó tĩnh mạch bị giãn rộng, xoắn lại một cách bất thường.
    • Tĩnh mạch bị giãn: Chỉ chính mạch máu (thường tĩnh mạch) hoặc mạch bạch huyết đã bị phình to biến dạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with a painful varix in the leg. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị một chứng giãn tĩnh mạch đauchân.)
    • Endoscopic examination revealed esophageal varices. (Nội soi phát hiện ra các tĩnh mạch bị giãnthực quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "varix" thường được sử dụng trong bối cảnh y khoa chuyên nghiệp để mô tả các tình trạng cụ thể như esophageal varix (chứng giãn tĩnh mạch thực quản) hoặc varicose veins (chứng suy giãn tĩnh mạch, thườngchân).
Biến thể từ gần giống
  • Varices (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "varix", dùng để chỉ nhiều tĩnh mạch bị giãn.
    • The doctor noted multiple varices during the procedure. (Bác sĩ ghi nhận nhiều tĩnh mạch bị giãn trong quy trình thủ thuật.)
  • Varicose (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chứng giãn tĩnh mạch.
    • She suffers from varicose veins. ( ấy bị chứng suy giãn tĩnh mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Dilated vein: Tĩnh mạch bị giãn.
  • Varicose vein: Tĩnh mạch bị giãn (thông dụng hơn trong ngôn ngữ đời thường).
varix

A doctor points to a varix on a patient's leg during an examination.

danh từ, số nhiều varices (y học)
  1. chứng giãn tĩnh mạch
  2. tĩnh mạch bị giãn