varnisher

/'vɑ:niʃə/
Học thuật
Thân thiện
varnisher

The varnisher carefully applies a clear coat to the wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh véc-ni: Người công việc phủ một lớp véc-ni (một loại chất lỏng trong suốt) lên bề mặt gỗ (như bàn, ghế) để bảo vệ tạo độ bóng.
    • Người tráng men: Người công việc phủ một lớp men (một chất liệu thủy tinh) lên bề mặt đồ gốm sứ hoặc đồ sành để tạo độ bóng bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skilled varnisher restored the shine to the old wooden table. (Người thợ đánh véc-ni lành nghề đã khôi phục độ bóng cho chiếc bàn gỗ .)
    • After the pot was fired, the varnisher applied a coat of glaze. (Sau khi nung, người thợ tráng men đã phủ một lớp men lên chiếc bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master varnisher": Người thợ đánh véc-ni bậc thầy, tay nghề rất cao.
    • This antique furniture was finished by a master varnisher. (Bộ bàn ghế cổ này được hoàn thiện bởi một người thợ đánh véc-ni bậc thầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Varnish (danh từ): Véc-ni, lớp phủ bóng trong suốt.
    • Apply two coats of varnish for extra protection. (Hãy đánh hai lớp véc-ni để bảo vệ thêm.)
  • Varnish (động từ): Đánh véc-ni, phủ véc-ni.
    • He will varnish the wooden floor tomorrow. (Anh ấy sẽ đánh véc-ni sàn gỗ vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Finisher: Người hoàn thiện (có thể bao gồm công việc đánh bóng, phủ lớp cuối cùng).
  • Lacquerer: Người đánh sơn mài (công việc tương tự nhưng dùng chất liệu sơn mài).
varnisher

The varnisher carefully applies a clear coat to the wooden table.

danh từ
  1. người đánh véc ni (bàn ghế)
  2. người tráng men đồ sành