varnishing

/'vɑ:niʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
varnishing

A carpenter is varnishing a wooden chair in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh véc-ni, sự quang dầu: Hành động phủ một lớp véc-ni (một loại chất lỏng trong suốt) lên bề mặt một vật, thường gỗ, để tạo độ bóng bảo vệ.
    • Sự trang men: (Trong một số ngữ cảnh) Hành động phủ một lớp men bóng lên bề mặt.
    • (Nghĩa bóng) Sự son điểm phấn: Hành động làm cho cái đó trông đẹp đẽ, hào nhoáng bên ngoài nhưng có thể che giấu những khuyết điểm thực tế bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The varnishing of the wooden table took two hours. (Việc đánh véc-ni cho cái bàn gỗ mất hai tiếng đồng hồ.)
    • Careful varnishing protects the painting from dust and moisture. (Việc quang dầu cẩn thận bảo vệ bức tranh khỏi bụi độ ẩm.)
    • His apology was just a varnishing of the truth. (Lời xin lỗi của anh ta chỉ sự son điểm phấn cho sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A coat of varnishing": Một lớp phủ véc-ni.

    • The antique chair needs a final coat of varnishing. (Chiếc ghế cổ cần một lớp đánh véc-ni cuối cùng.)
  • "The art of varnishing": Nghệ thuật/quy trình đánh véc-ni (thường trong nghề mộc hoặc bảo tồn).

    • He learned the art of varnishing from his grandfather, a master carpenter. (Anh ấy học nghệ thuật đánh véc-ni từ ông nội, một bậc thầy thợ mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Varnish (n): Véc-ni, chất liệu dùng để đánh bóng.

    • We used a clear varnish for the bookshelf. (Chúng tôi dùng véc-ni trong suốt cho giá sách.)
  • Varnish (v): Động từ chỉ hành động đánh véc-ni.

    • She will varnish the picture frame tomorrow. ( ấy sẽ đánh véc-ni cho khung ảnh vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Lacquering: Sự sơn mài, phủ sơn bóng (cho một bề mặt cứng).
  • Glazing: Sự tráng men, phủ lớp bóng (thường trong gốm sứ hoặc hội họa).
  • Polishing: Sự đánh bóng (nghĩa rộng hơn, có thể không dùng chất lỏng).
Thành ngữ liên quan
  • To varnish over: (Nghĩa bóng) Che đậy, làm cho có vẻ tốt đẹp hơn thực tế.
    • He tried to varnish over his mistakes with smooth talk. (Anh ta cố gắng che đậy những sai lầm của mình bằng lời nói ngọt ngào.)
varnishing

A carpenter is varnishing a wooden chair in his workshop.

danh từ
  1. sự đánh véc ni, sự quang dầu
  2. sự trang men
  3. (nghĩa bóng) sự son điểm phấn

Từ chứa "varnishing"