varnishing-day

/'vɑ:niʃiɳdei/
Học thuật
Thân thiện
varnishing-day

Artists make final adjustments to their paintings on varnishing-day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày sang sửa tranh (trước hôm khai mạc triển lạm mỹ thuật): Một ngày truyền thống trong giới hội họa, thường diễn ra trước ngày khai mạc chính thức của một triển lãm nghệ thuật. Vào ngày này, các họa sĩ được phép vào phòng trưng bày để thực hiện những chỉnh sửa cuối cùng, chẳng hạn như phủ lớp vecni (varnish) lên bức tranh để bảo vệ tăng độ bóng, hoặc thực hiện những điều chỉnh nhỏ về màu sắc chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artists were busy with final touches on varnishing-day. (Các họa sĩ bận rộn với những nét vẽ cuối cùng vào ngày sang sửa tranh.)
    • Traditionally, varnishing-day was the last opportunity for painters to adjust their work before the exhibition opened to the public. (Theo truyền thống, ngày sang sửa tranh cơ hội cuối cùng để các họa sĩ điều chỉnh tác phẩm của họ trước khi triển lãm mở cửa cho công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The varnishing-day tradition": Truyền thống ngày sang sửa tranh.
    • The varnishing-day tradition dates back to the early days of the Royal Academy. (Truyền thống ngày sang sửa tranh từ những ngày đầu của Học viện Hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Varnish (n): Vecni, một loại chất lỏng trong suốt dùng để phủ lên bề mặt tranh sơn dầu để bảo vệ tạo độ bóng.
    • He applied a coat of varnish to protect the painting. (Anh ấy phủ một lớp vecni để bảo vệ bức tranh.)
  • Varnish (v): Phủ vecni, sang sửa.
    • She varnished the painting carefully. ( ấy cẩn thận phủ vecni lên bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Preview day (n): Ngày xem trước (thường dùng rộng rãi hơn, có thể không bao hàm hành động sửa tranh cụ thể).
  • Final touch-up day (n): Ngày chỉnh sửa hoàn thiện cuối cùng (cách diễn đạt mô tả chung).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này do tính chất chuyên ngành của .)

varnishing-day

Artists make final adjustments to their paintings on varnishing-day.

danh từ
  1. ngày sang sửa tranh (trước hôm khai mạc triển lãm mỹ thuật)