varsity

/'vɑ:siti/
Học thuật
Thân thiện
varsity

The varsity soccer team practices on the field after school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội tuyển chính thức của một trường đại học (hoặc trường cấp ba ở một số nước): "Varsity" thường dùng để chỉ đội thể thao chính thức, cấp cao nhất đại diện cho một trường học, đặc biệt trường đại học hoặc cao đẳng.
    • (Thông tục, chủ yếu dùngAnh) Trường đại học: từ viết tắt thông tục của "university", thường dùng để chỉ Đại học Oxford hoặc Đại học Cambridge.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He made the varsity basketball team in his freshman year. (Anh ấy đã vào được đội tuyển bóng rổ chính thức của trường ngay từ năm nhất.)
    • The varsity match against our rival school is next week. (Trận đấu chính thức với trường đối thủ của chúng ta vào tuần tới.)
    • She studied law at the varsity. ( ấy học luật tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Varsity level": cấp độ đội tuyển chính thức, trình độ cao nhất trong thể thao học đường.

    • Competing at the varsity level requires great dedication. (Thi đấucấp độ đội tuyển chính thức đòi hỏi sự cống hiến rất lớn.)
  • "Varsity letter": (chủ yếu ở Mỹ, Canada) huy hiệu hoặc chữ cái trao cho vận động viên đội tuyển chính thức như một phần thưởng danh dự.

    • He earned his varsity letter in football. (Anh ấy đã nhận được huy hiệu danh dự chơi bóng bầu dục cho đội tuyển chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • University (n): trường đại học (từ đầy đủ).
  • Varsitarian (n, hiếm): sinh viên đại học (đặc biệt của Đại học Santo Tomas ở Philippines).
Từ đồng nghĩa
  • First team: đội một, đội chính (trong thể thao).
  • University: trường đại học (cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "varsity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "varsity")

varsity

The varsity soccer team practices on the field after school.

danh từ
  1. (thông tục) (như) university