vasard

Học thuật
Thân thiện
vasard

Un chemin vasard traverse le champ après la pluie.

Định nghĩa
  1. Tính từ (tiếng địa phương):

    • bùn, lẫn bùn: Mô tả một chất (thườngđất, cát) bị pha trộn hoặc bị nhiễm bùn, không còn sạch hoặc nguyên chất.
    • Ẩm ướt lầy lội: Chỉ tính chất của một khu vực đất đai bị ngập nước bùn.
  2. Danh từ giống đực (tiếng địa phương):

    • Đáy lầy bùn: Chỉ một vùng đất thấp, trũng, tích tụ nước bùn lầy, thường khó đi lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le chemin après la pluie est tout vasard. (Con đường sau cơn mưa trở nên lầy lội hết cả.)
    • On ne peut pas construire ici, le sol est trop vasard. (Không thể xây dựngđây được, nền đất lẫn quá nhiều bùn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Évite ce vasard au bout du champ. (Hãy tránh cái đáy lầy bùncuối cánh đồng kia.)
    • Le bétail s'est enlisé dans un vasard. (Đàn gia súc bị sa lầy trong một vũng lầy.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Từ vasard chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương, đặc biệtmột số vùng nông thôn của Pháp. Trong văn viết tiêu chuẩn hoặc ngôn ngữ trang trọng, người ta thường dùng các từ thay thế phổ biến hơn.
  • Khi dùng như tính từ, thường đứng sau danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ).
Biến thể từ liên quan
  • Vasarde (tính từ giống cái): Hình thức giống cái của tính từ "vasard".
    • Une boue vasarde. (Một thứ bùn lẫn đất sét.)
  • Vase (danh từ giống cái): Bùn, bùn lầy. Đâytừ gốc phổ biến hơn.
  • Bourbeux/bourbeuse (tính từ): Đầy bùn, lầy lội (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Fangeux/fangeuse (tính từ): Lầy lội, nhớp nhúa (nhấn mạnh sự bẩn thỉu).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Bourbeux, fangeux, boueux, détrempé (ẩm ướt).
  • Danh từ: Bourbier, fondrière (vũng lầy), mare (vũng nước).
Lưu ý
  • Vasardmột từ ít phổ biến, mang đậm màu sắc địa phương. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như boueux (đầy bùn) hoặc bourbier (vũng lầy) trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp.
vasard

Un chemin vasard traverse le champ après la pluie.

tính từ
  1. (tiếng địa phương) bùn, lẫn bùn
    • Sable vasard
      cát lẫn bùn
danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) đáy lầy bùn