vasard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (tiếng địa phương):
- Có bùn, lẫn bùn: Mô tả một chất (thường là đất, cát) bị pha trộn hoặc bị nhiễm bùn, không còn sạch hoặc nguyên chất.
- Ẩm ướt và lầy lội: Chỉ tính chất của một khu vực đất đai bị ngập nước và bùn.
Danh từ giống đực (tiếng địa phương):
- Đáy lầy bùn: Chỉ một vùng đất thấp, trũng, tích tụ nước và bùn lầy, thường khó đi lại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le chemin après la pluie est tout vasard. (Con đường sau cơn mưa trở nên lầy lội hết cả.)
- On ne peut pas construire ici, le sol est trop vasard. (Không thể xây dựng ở đây được, nền đất lẫn quá nhiều bùn.)
Danh từ giống đực:
- Évite ce vasard au bout du champ. (Hãy tránh cái đáy lầy bùn ở cuối cánh đồng kia.)
- Le bétail s'est enlisé dans un vasard. (Đàn gia súc bị sa lầy trong một vũng lầy.)
Cách sử dụng nâng cao
- Từ vasard chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương, đặc biệt ở một số vùng nông thôn của Pháp. Trong văn viết tiêu chuẩn hoặc ngôn ngữ trang trọng, người ta thường dùng các từ thay thế phổ biến hơn.
- Khi dùng như tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: ).
Biến thể và từ liên quan
- Vasarde (tính từ giống cái): Hình thức giống cái của tính từ "vasard".
- Une boue vasarde. (Một thứ bùn lẫn đất sét.)
- Vase (danh từ giống cái): Bùn, bùn lầy. Đây là từ gốc và phổ biến hơn.
- Bourbeux/bourbeuse (tính từ): Đầy bùn, lầy lội (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Fangeux/fangeuse (tính từ): Lầy lội, nhớp nhúa (nhấn mạnh sự bẩn thỉu).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Bourbeux, fangeux, boueux, détrempé (ẩm ướt).
- Danh từ: Bourbier, fondrière (vũng lầy), mare (vũng nước).
Lưu ý
- Vasard là một từ ít phổ biến, mang đậm màu sắc địa phương. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như boueux (đầy bùn) hoặc bourbier (vũng lầy) trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp.
tính từ
- (tiếng địa phương) có bùn, lẫn bùn
- Sable vasardcát lẫn bùn
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) đáy lầy bùn