vascularisation

Học thuật
Thân thiện
vascularisation

La vascularisation de la main est illustrée par un schéma anatomique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Sự phân bố mạch: Quá trình hình thành sắp xếp các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch) trong một cơ quan hoặc của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vascularisation de la main est complexe. (Sự phân bố mạchbàn tay rất phức tạp.)
    • Une bonne vascularisation est essentielle pour la guérison des tissus. (Một sự phân bố mạch máu tốtđiều cần thiết cho việc chữa lành các .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vascularisation tumorale": sự tạo mạch trong khối u, chỉ quá trình khối u phát triển các mạch máu riêng để nuôi dưỡng .

    • La vascularisation tumorale est une cible pour certains traitements anticancéreux. (Sự tạo mạch trong khối u là một mục tiêu cho một số phương pháp điều trị ung thư.)
  • "Vascularisation insuffisante": sự phân bố/vận mạch không đủ.

    • Une vascularisation insuffisante peut entraîner la nécrose du tissu. (Sự vận mạch không đủ có thể dẫn đến hoại tử .)
Biến thể từ liên quan
  • Vasculaire (adj): (thuộc về) mạch máu.

    • système vasculaire (hệ thống mạch máu)
  • Vasculariser (v): tạo mạch máu, phân bố mạch máu đến.

    • Ce traitement vise à vasculariser la zone endommagée. (Phương pháp điều trị này nhằm mục đích tạo mạch máu cho vùng bị tổn thương.)
  • Revascularisation (n.f): sự tái tưới máu, sự phục hồi lưu thông máu.

    • La revascularisation du cœur après un infarctus. (Sự tái tưới máu cho tim sau một cơn nhồi máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Angiogenèse (n.f): sự tạo mạch (quá trình hình thành mạch máu mới, thường dùng trong bối cảnh phát triển hoặc bệnh lý).
Các cụm từ liên quan
  • Carte de vascularisation: bản đồ phân bố mạch máu.

    • Les chirurgiens étudient la carte de vascularisation avant l'opération. (Các bác sĩ phẫu thuật nghiên cứu bản đồ phân bố mạch máu trước khi phẫu thuật.)
  • Réseau de vascularisation: mạng lưới mạch máu.

    • Le réseau de vascularisation du foie est très dense. (Mạng lưới mạch máu của gan rất dày đặc.)
vascularisation

La vascularisation de la main est illustrée par un schéma anatomique.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) sự phân bố mạch
    • Vascularisation de la main
      sự phân bố mạchbàn tay

Từ chứa "vascularisation"