vascularisation

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) sự phân bố mạch
    • Vascularisation de la main
      sự phân bố mạchbàn tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vascularisation"

vascularisation
La vascularisation de la main est illustrée par un schéma anatomique.