vascularisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giải phẫu học):
- Có mạch: Chỉ một mô hoặc cơ quan trong cơ thể được cung cấp bởi các mạch máu (như mao mạch, động mạch, tĩnh mạch).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le tissu musculaire est bien vascularisé. (Mô cơ được cung cấp mạch máu tốt.)
- Une plaie ne peut guérir que si la zone est suffisamment vascularisée. (Một vết thương chỉ có thể lành nếu khu vực đó được cung cấp đủ mạch máu.)
- La cornée est un tissu peu vascularisé. (Giác mạc là một mô có ít mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Très vascularisé" / "Richement vascularisé": Rất nhiều mạch máu, được cung cấp mạch máu dồi dào. Thường dùng để mô tả các cơ quan như gan, thận.
- Le foie est un organe richement vascularisé. (Gan là một cơ quan có rất nhiều mạch máu.)
"Mal vascularisé" / "Peu vascularisé": Ít mạch máu, được cung cấp mạch máu kém.
- Les tendons sont des structures relativement peu vascularisées. (Các gân là những cấu trúc tương đối ít mạch máu.)
Biến thể và từ liên quan
Vascularisation (danh từ giống cái): Sự tạo mạch, hệ thống mạch máu.
- La vascularisation d'un organe est essentielle à son fonctionnement. (Hệ thống mạch máu của một cơ quan là thiết yếu cho chức năng của nó.)
Vasculaire (tính từ): (Thuộc về) mạch máu.
- Le système vasculaire comprend les artères et les veines. (Hệ thống mạch máu bao gồm động mạch và tĩnh mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Irrigué (bởi các mạch máu): Được tưới máu, được cung cấp máu.
- Un tissu irrigué est synonyme d'un tissu vascularisé. (Một mô được tưới máu là đồng nghĩa với một mô có mạch.)
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, giải phẫu học, sinh học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Nghĩa của từ luôn gắn liền với sự hiện diện của các mạch máu (vaisseaux sanguins).
tính từ
- (giải phẫu) có mạch
- Membrane vasculariséemàng có mạch