vasculum

/'væskjuləm/
Học thuật
Thân thiện
vasculum

A botanist carefully places a fern specimen into a vasculum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp sưu tập, hộp tiêu bản thực vật: Một dụng cụ nhỏ, thường làm bằng kim loại, hình trụ hoặc hộp, được các nhà thực vật học sử dụng để chứa bảo quản các mẫu cây tươi khi thu thập ngoài thực địa, trước khi mang về phòng thí nghiệm để nghiên cứu hoặc làm tiêu bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The botanist carried a vasculum to collect plant specimens during the expedition. (Nhà thực vật học mang theo một hộp tiêu bản để thu thập mẫu cây trong chuyến thám hiểm.)
    • She carefully placed the delicate flower inside her vasculum. ( ấy cẩn thận đặt bông hoa mỏng manh vào trong hộp sưu tập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Field vasculum": Hộp tiêu bản ngoại, thường được thiết kế quai đeo để tiện di chuyển.
    • His field vasculum was essential for his daily plant-hunting trips. (Hộp tiêu bản ngoại của ông ấy vật dụng thiết yếu cho những chuyến đi săn tìm cây hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Botany case: Hộp đựng dụng cụ thực vật học (một thuật ngữ chung hơn).
  • Specimen tin: Hộp thiếc đựng mẫu vật (cách gọi thông tục dựa trên chất liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Plant collecting box: Hộp thu thập thực vật.
  • Botanist's box: Hộp của nhà thực vật học.
Lưu ý
  • Trong một số ngữ cảnh chuyên ngành (như giải phẫu học), "vasculum" có thể được dùng để chỉ một mạch máu nhỏ. Tuy nhiên, nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, từ này chủ yếu được hiểu sử dụng với nghĩa hộp tiêu bản thực vật.
vasculum

A botanist carefully places a fern specimen into a vasculum.

danh từ, số nhiều vascula
  1. hộp sưu tập, hộp tiêu bản (của nhà thực vật học)
  2. (giải phẫu) mạch máu nhỏ