vasectomie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủ thuật cắt ống dẫn tinh: Một thủ thuật y tế nhằm cắt hoặc làm tắc ống dẫn tinh, một phần của quá trình triệt sản nam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a décidé de subir une vasectomie. (Anh ấy đã quyết định thực hiện thủ thuật cắt ống dẫn tinh.)
    • La vasectomie est une méthode de contraception permanente. (Thủ thuật cắt ống dẫn tinhmột phương pháp tránh thai vĩnh viễn.)
    • Après la vasectomie, une période de suivi médical est nécessaire. (Sau thủ thuật cắt ống dẫn tinh, cần có một giai đoạn theo dõi y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vasectomie bilatérale": thủ thuật cắt ống dẫn tinh hai bên (thủ thuật tiêu chuẩn).
    • La vasectomie bilatérale est la procédure la plus courante. (Thủ thuật cắt ống dẫn tinh hai bênthủ thuật phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Vasectomiser (động từ): thực hiện thủ thuật cắt ống dẫn tinh.

    • Le chirurgien va vasectomiser le patient. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện thủ thuật cắt ống dẫn tinh cho bệnh nhân.)
  • Stérilisation masculine (cụm danh từ): triệt sản nam (cụm từ rộng hơn, bao gồm các phương pháp khác ngoài vasectomie).

    • La vasectomie est une forme de stérilisation masculine. (Thủ thuật cắt ống dẫn tinhmột hình thức triệt sản nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Stérilisation chirurgicale masculine: triệt sản nam bằng phẫu thuật.
  • Interruption des canaux déférents: làm gián đoạn ống dẫn tinh.
danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật cắt ống dẫn tinh