vaseux

Học thuật
Thân thiện
vaseux

Je me sens vaseux ce matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bùn, đầy bùn: Chỉ trạng thái của một chất lỏng (thườngnước) bị vẩn đục do chứa nhiều bùn, cặn lơ lửng.
    • (Thân mật) Phờ phạc, mệt mỏi, khó chịu: Dùng để mô tả cảm giác về thể chất, cảm thấy người uể oải, không khỏe, thiếu sức sống.
    • (Thân mật) Lúng túng; tối nghĩa, khó hiểu, không rõ ràng: Dùng để chỉ mộtluận, ý tưởng, lời giải thích thiếu chặt chẽ, mơ hồ hoặc khó hiểu.
    • (Từ , nghĩa ) Hèn hạ, đê tiện: Nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ tính cách hoặc hành vi thấp kém, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau du marais est vaseuse. (Nướcđầm lầy thì đầy bùn.)
    • Après cette nuit blanche, je me sens complètement vaseux. (Sau đêm thức trắng đó, tôi cảm thấy hoàn toàn phờ phạc.)
    • Ses excuses étaient vaseuses et peu convaincantes. (Những lời xin lỗi của anh ta thật lúng túng chẳng thuyết phục chút nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un discours vaseux": một bài diễn văn/ bài nói mơ hồ, không nội dung rõ ràng.

    • Le politicien a tenu un discours vaseux pour éviter le sujet. (Chính trị gia đã có một bài diễn văn mơ hồ để tránhchủ đề.)
  • "Une sensation vaseuse": một cảm giác khó chịu, mệt mỏi (về thể chất).

    • La grippe lui laisse une sensation vaseuse. (Cơn cúm để lại cho anh ta một cảm giác mệt mỏi khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vase (danh từ): bùn, bãi lầy.

    • Le bateau est coincé dans la vase. (Con thuyền mắc kẹt trong bùn.)
  • Vaseusement (trạng từ): một cách mơ hồ, lúng túng.

    • Il a répondu vaseusement à la question. (Anh ta đã trả lời câu hỏi một cách lúng túng.)
  • Vaseux (danh từ, thân mật): người hay những ý tưởng mơ hồ, lộn xộn.

    • C'est un vrai vaseux, on ne comprend jamais ce qu'il veut dire. (Hắn đúngmột kẻ đầu óc mơ hồ, chẳng bao giờ hiểu hắn muốn nói gì.)
Từ đồng nghĩa
  • Boueux: đầy bùn.
  • Fatigué / Épuisé: mệt mỏi / kiệt sức (cho nghĩa "phờ phạc").
  • Confus / Flou: lộn xộn, rối rắm / mờ nhạt, không (cho nghĩa "lúng túng, khó hiểu").
  • Obscur: tối tăm, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Clair: trong, sạch (nước); rõ ràng (ý tưởng).
  • Énergique / Vif: tràn đầy năng lượng / nhanh nhẹn, hoạt bát.
  • Précis / Net: chính xác / rõ ràng, dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la tête vaseuse: cảm thấy đầu óc quay cuồng, mụ mị, không tỉnh táo.

    • Avec cette fièvre, j'ai la tête vaseuse. (Với cơn sốt này, đầu tôi thấy mụ mị quay cuồng.)
  • Des idées vaseuses: những ý tưởng lộn xộn, không rõ ràng.

    • Il faut arrêter d'avoir des idées vaseuses et se concentrer. (Phải ngừng việc những ý tưởng lộn xộn lại tập trung vào.)
vaseux

Je me sens vaseux ce matin.

tính từ
  1. bùn
    • Fond vaseux
      đáy bùn
  2. (thân mật) phờ phạc
    • Je me sens vaseux ce matin
      sáng này tôi thấy người phờ phạc
  3. (thân mật) lúng túng; tối nghĩa, khó hiểu
    • Raisonnement vaseux
      luận lúng túng
  4. (từ , nghĩa ) hèn hạ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vaseux"