vicieux

Học thuật
Thân thiện
vicieux

Un enfant vicieux refuse de partager ses jouets.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thói hư, hư hỏng: Chỉ tính cách hoặc hành vi xấu, đồi trụy, trái với đạo đức thông thường.
    • Trụy lạc: Chỉ sự sa đọa, những ham muốn hoặc thói quen tình dục bệnh hoạn, quá độ.
    • ý thích kỳ quặc (thân mật): Trong ngữ cảnh thân mật, chỉ sở thích khác thường, khó hiểu.
    • Giở chứng, bất kham: Dùng để mô tả động vật (như ngựa) tính khí hung dữ, khó bảo.
    • Đánh dứ (thể thao): Trong thể thao (như quần vợt, bóng bàn), chỉ đánh xoáy mạnh, khó đỡ.
    • Không đúng, sai: Chỉ một cái gì đó không chính xác, có lỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un enfant vicieux doit être éduqué. (Một đứa trẻ hư hỏng cần được giáo dục.)
    • Il mène une vie vicieuse. (Anh ta sống một cuộc đời trụy lạc.)
    • C'est un plaisir vicieux de regarder des films d'horreur seul à minuit. (Thích xem phim kinh dị một mình lúc nửa đêmmột thú vui kỳ quặc.)
    • Attention à ce cheval, il est vicieux ! (Cẩn thận con ngựa đó, giở chứng đấy!)
    • Le joueur de tennis a réussi un coup vicieux. (Tay vợt đã thực hiện một đánh dứ.)
    • Il a une prononciation vicieuse du mot "restaurant". (Anh ấy cách phát âm sai từ "nhà hàng".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cercle vicieux": Vòng luẩn quẩn. (Đómột vòng luẩn quẩn: khôngkinh nghiệm thì không việc, không việc thì khôngkinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicieusement (trạng từ): Một cách hư hỏng/trụy lạc; một cách độc ác, xảo quyệt.
    • Il a agi vicieusement pour gagner. (Hắn đã hành động một cách xảo quyệt để thắng.)
  • Vice (danh từ): Thói hư tật xấu, tội lỗi.
    • Le jeu est son vice principal. (Cờ bạcthói hư chính của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrompu: Tham nhũng, đồi bại.
  • Dépravé: Đồi trụy, sa đọa.
  • Pervers: Đồi bại, biến thái (mạnh hơn, thường về tình dục).
  • Malfaisant: Độc ác, hại.
Từ trái nghĩa
  • Vertueux: Đức hạnh, đạo đức.
  • Innocent: Ngây thơ, trong sáng.
  • Docile: Dễ bảo, ngoan ngoãn (dùng cho động vật/tính khí).
vicieux

Un enfant vicieux refuse de partager ses jouets.

tính từ
  1. (thuộc) thói hư, , hư hỏng
    • Inclination vicieuse
      khuynh hướng theo thói hư
    • Enfant vicieux
      đứa trẻ
  2. trụy lạc
    • Homme vicieux
      người trụy lạc
    • Air vicieux
      vẻ trụy lạc
  3. (thân mật) có ý thích kỳ quặc
    • Il faut être vicieux pour aimer ça
      phảingườiý thích kỳ quặc mới thích điều đó được
  4. giở chứng, bất kham
    • Cheval vicieux
      con ngựa giở chứng
  5. (thể dục thể thao) đánh dứ
    • Coup vicieux
      quả đánh dứ
  6. không đúng, sai
    • Prononciation vicieuse
      cách phát âm sai
    • cercle vicieux
      xem cercle