vasistas

Học thuật
Thân thiện
vasistas

Un vasistas est ouvert pour laisser entrer l'air frais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa sổ con trên cửa ra vào: Một loại cửa sổ nhỏ, thường bản lềphía trên, được lắp đặt trên một cánh cửa lớn hơn (như cửa ra vào hoặc cửa sổ lớn). cho phép thông gió lấy ánh sáng không cần mở toàn bộ cánh cửa.
    • cửa con (trong ruộng muối): Trong ngữ cảnh đặc thù của nghề làm muối, "vasistas" có thể chỉ một tấm chắn hoặc cửa nhỏ dùng để điều tiết dòng nước muối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai ouvert le vasistas pour aérer la pièce. (Tôi đã mở cửa sổ con để thông gió cho căn phòng.)
    • Le vasistas de la porte d'entrée est vitré. (Cửa sổ con trên cửa ra vào lắp kính.)
    • Les sauniers ajustent le niveau d'eau grâce au vasistas. (Những người thợ làm muối điều chỉnh mực nước nhờ cửa con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermer le vasistas": Đóng cửa sổ con lại.

    • Il fait froid, peux-tu fermer le vasistas ? (Trời lạnh rồi, em đóng cửa sổ con lại được không?)
  • "Un vasistas donnant sur le couloir": Một cửa sổ con nhìn ra hành lang.

    • La chambre dispose d'un vasistas donnant sur le couloir pour plus de lumière. (Căn phòng có một cửa sổ con nhìn ra hành lang để lấy thêm ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Imposte (n.f): Ô cửa sổ cố định hoặc có thể mở được phía trên một cánh cửa, thường dùng để trang trí lấy sáng. Tương tự "vasistas" nhưng thường lớn hơn mang tính trang trí nhiều hơn.
  • Soupirail (n.m): Cửa sổ tầng hầm, nằmphần chân tường để lấy ánh sáng thông gió cho tầng hầm. Khác với "vasistas" thường nằm trên cửa ra vào.
Từ đồng nghĩa
  • Fenêtre à soufflet: Cửa sổ mở theo kiểu bản lề bên, chức năng thông gió tương tự.
  • Tabatière (dans un contexte architectural): Cửa sổ mái nhà. Tuy khác vị trí nhưng cùngmột dạng cửa sổ nhỏ để lấy sáng.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du vasistas !" (Thành ngữ thông tục, ít dùng): Có nghĩa là "Đóchuyện vô nghĩa!" hoặc "Chẳng đâu vào đâu cả!", thể hiện sự coi thường một ý kiến hoặc thông tin nào đó.
    • Ce qu'il raconte, c'est du vasistas ! (Những anh ta nói thậtvô nghĩa!)
vasistas

Un vasistas est ouvert pour laisser entrer l'air frais.

danh từ giống đực
  1. cửa con (trong ruộng muối)