vaso-constricteur
Học thuậtThân thiện
Un médecin explique l'action d'un vaso-constricteur sur un schéma du système circulatoire.
Định nghĩa
- Tính từ (Sinh vật học, Sinh lý học):
- (Làm) co mạch: Mô tả một chất, tác nhân hoặc dây thần kinh có tác dụng làm thu hẹp đường kính của các mạch máu.
- Danh từ giống đực (Y học):
- Thuốc co mạch: Một loại thuốc hoặc chất có tác dụng làm co thắt các mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'adrénaline a un effet vaso-constricteur puissant. (Adrenaline có tác dụng co mạch mạnh mẽ.)
- La nicotine est une substance vaso-constrictrice. (Nicotine là một chất co mạch.)
- Danh từ:
- Ce médicament est un vaso-constricteur utilisé pour arrêter les saignements de nez. (Loại thuốc này là một thuốc co mạch được dùng để cầm máu cam.)
- Le médecin a prescrit un vaso-constricteur pour traiter l'hypotension. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc co mạch để điều trị chứng huyết áp thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet vaso-constricteur": Hiệu ứng co mạch.
- Le froid provoque un effet vaso-constricteur sur les vaisseaux périphériques. (Cái lạnh gây ra hiệu ứng co mạch trên các mạch máu ngoại vi.)
- "Propriété vaso-constrictive": Tính chất co mạch.
- Cette plante est connue pour ses propriétés vaso-constrictives. (Loại cây này được biết đến với tính chất co mạch của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Vasoconstriction (danh từ giống cái): Sự co mạch, quá trình các mạch máu bị thu hẹp.
- La vasoconstriction permet de réguler la pression artérielle. (Sự co mạch giúp điều chỉnh huyết áp.)
- Vasodilatateur (tính từ/danh từ): (Chất) làm giãn mạch. Đây là từ trái nghĩa.
- Certains médicaments contre l'angine de poitrine sont des vasodilatateurs. (Một số loại thuốc trị đau thắt ngực là thuốc giãn mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Constricteur vasculaire (ít phổ biến hơn).
- Danh từ: Agent vasoconstricteur, substance vasoconstrictrice.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho từ này vì đây là một thuật ngữ y học/sinh lý học.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho từ này vì đây là một thuật ngữ chuyên môn.)
Un médecin explique l'action d'un vaso-constricteur sur un schéma du système circulatoire.
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học) (làm) co mạch
- Nerf vaso-constricteurdây thần kinh co mạch
danh từ giống đực
- (y học) thuốc co mạch