vaso-constriction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự co mạch: Hiện tượng các mạch máu (động mạch, tiểu động mạch) co lại, làm giảm đường kính lòng mạch. Đây là một quá trình sinh lý quan trọng giúp điều chỉnh huyết áp và phân phối lưu lượng máu trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La vaso-constriction est une réponse normale au froid. (Sự co mạch là một phản ứng bình thường của cơ thể trước cái lạnh.)
- Certains médicaments peuvent provoquer une vaso-constriction. (Một số loại thuốc có thể gây ra sự co mạch.)
- La vaso-constriction des artères coronaires peut réduire lưu lượng máu đến tim. (Sự co mạch của các động mạch vành có thể làm giảm lưu lượng máu đến tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vaso-constriction artériolaire": sự co tiểu động mạch.
- La vaso-constriction artériolaire est un mécanisme clé de la régulation de la pression artérielle. (Sự co tiểu động mạch là một cơ chế then chốt trong việc điều chỉnh huyết áp.)
"vaso-constriction périphérique": sự co mạch ngoại vi.
- En cas d'hémorragie, une vaso-constriction périphérique aide à maintenir la pression artérielle centrale. (Trong trường hợp xuất huyết, sự co mạch ngoại vi giúp duy trì huyết áp trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Vasoconstricteur (adj, n.m): (chất) gây co mạch.
- La noradrénaline est une substance vasoconstrictrice. (Noradrenaline là một chất gây co mạch.)
Vasoconstriction (n.f): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "vaso-constriction", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Constriction vasculaire: sự co thắt mạch máu.
- Rétrécissement des vaisseaux sanguins: sự thu hẹp các mạch máu.
Từ trái nghĩa
- Vasodilatation (n.f): sự giãn mạch.
- La vasodilatation augmente le diamètre des vaisseaux sanguins. (Sự giãn mạch làm tăng đường kính của các mạch máu.)
Lưu ý
- Vaso-constriction là một thuật ngữ chuyên ngành y học và sinh lý học. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lâm sàng hoặc khoa học.
- Trong tiếng Pháp, từ này có thể được viết có dấu gạch ngang ("vaso-constriction") hoặc không ("vasoconstriction"), cả hai đều đúng và cùng chỉ một khái niệm.
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) sự co mạch