vaso-dilatation

Học thuật
Thân thiện
vaso-dilatation

La vaso-dilatation permet une meilleure circulation sanguine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự giãn mạch: Chỉ hiện tượng các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch) mở rộng hoặc giãn ra, dẫn đến lưu lượng máu tăng lên huyết áp trong mạch giảm xuống. Đâymột quá trình tự nhiên của cơ thể để điều chỉnh nhiệt độ hoặc cung cấp nhiều oxy chất dinh dưỡng hơn cho các .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vaso-dilatation cutanée permet d'évacuer la chaleur corporelle. (Sự giãn mạchda cho phép giải phóng nhiệt lượng của cơ thể.)
    • Certains médicaments provoquent une vaso-dilatation. (Một số loại thuốc gây ra sự giãn mạch.)
    • La vaso-dilatation est un mécanisme important pour réguler la pression artérielle. (Sự giãn mạchmột cơ chế quan trọng để điều chỉnh huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vaso-dilatation artérielle/veineuse: Sự giãn động mạch/tĩnh mạch, chỉ loại mạch máu bị ảnh hưởng.
    • La vaso-dilatation artérielle périphérique réduit la résistance vasculaire. (Sự giãn động mạch ngoại vi làm giảm sức cản mạch máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vasodilatateur (danh từ giống đực): Chất gây giãn mạch, thuốc giãn mạch.
    • La nitroglycérine est un puissant vasodilatateur. (Nitroglycerin là một chất gây giãn mạch mạnh.)
  • Vasoconstriction (danh từ giống cái): Sự co mạch, hiện tượng đối lập với sự giãn mạch.
    • La vasoconstriction augmente la pression artérielle. (Sự co mạch làm tăng huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dilatation vasculaire: Sự giãn mạch máu (cách diễn đạt khác, ít chuyên môn hơn một chút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

vaso-dilatation

La vaso-dilatation permet une meilleure circulation sanguine.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) sự giãn mạch