vasouillard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lúng túng, vụng về: Dùng để chỉ một người có hành động, cử chỉ thiếu khéo léo, hay gặp khó khăn trong việc thực hiện một công việc nào đó.
- Tối nghĩa, không rõ ràng: Dùng để chỉ một lời nói, văn bản hoặc ý tưởng nào đó khó hiểu, thiếu mạch lạc và minh bạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est un peu vasouillard avec les outils. (Anh ấy hơi lúng túng/vụng về khi dùng dụng cụ.)
- Ses explications sont trop vasouillardes, je n'ai rien compris. (Những giải thích của anh ta quá tối nghĩa, tôi chẳng hiểu gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un discours vasouillard": một bài diễn văn lộn xộn, thiếu rõ ràng.
- Le politicien a tenu un discours vasouillard pour éviter de répondre directement. (Chính trị gia đã đưa ra một bài diễn văn lộn xộn để tránh trả lời trực tiếp.)
"une méthode vasouillarde": một phương pháp thiếu chính xác, cẩu thả.
- Cette façon de travailler est vraiment vasouillarde. (Cách làm việc này thật sự cẩu thả/thiếu chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Vasouiller (động từ, thân mật): hành động trở nên lúng túng, làm việc một cách cẩu thả hoặc nói năng không rõ ràng.
- Arrête de vasouiller et concentre-toi ! (Đừng có lúng túng nữa và hãy tập trung vào!)
Vasouillage (danh từ, thân mật): sự lúng túng, tình trạng thiếu rõ ràng.
- Il y a un vasouillage total dans l'organisation de cet événement. (Có một sự lộn xộn hoàn toàn trong việc tổ chức sự kiện này.)
Từ đồng nghĩa
- Maladroit: vụng về.
- Confus: lộn xộn, rối rắm.
- Obscur: tối nghĩa, khó hiểu.
- Nébuleux: mơ hồ.
Từ trái nghĩa
- Adroit: khéo léo.
- Clair: rõ ràng, minh bạch.
- Précis: chính xác.
Lưu ý sử dụng
- Từ vasouillard thuộc ngôn ngữ thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức.
- Thường dùng với sắc thái chê bai, chỉ trích một cách nhẹ nhàng.
tính từ
- (thân mật) lúng túng; tối nghĩa