vassalique

Học thuật
Thân thiện
vassalique

Un roi médiéval reçoit l'hommage d'un seigneur vassalique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chế độ phong kiến, chư hầu: "vassalique" là tính từ mô tả những liên quan đến quan hệ chư hầu hoặc chế độ phong kiến, nơi một chư hầu (vassal) phục vụ trung thành với một lãnh chúa (suzerain) để đổi lấy sự bảo vệ quyền sử dụng đất đai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les liens vassaliques structuraient la société médiévale. (Các mối liên hệ chư hầu đã cấu trúc nên xã hội thời Trung Cổ.)
    • Une cérémonie vassalique officialisait l'engagement entre le seigneur et son vassal. (Một buổi lễ phong kiến đã chính thức hóa cam kết giữa lãnh chúa chư hầu của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relation vassalique": quan hệ chư hầu, quan hệ phong kiến.

    • La relation vassalique était basée sur la fidélité et la protection mutuelle. (Quan hệ chư hầu dựa trên lòng trung thành sự bảo vệ lẫn nhau.)
  • "Système vassalique": hệ thống phong kiến, chế độ chư hầu.

    • Le système vassalique a dominé l'Europe féodale. (Hệ thống phong kiến đã thống trị châu Âu thời phong kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Vassal (danh từ): chư hầu.

    • Le vassal devait l'hommage à son suzerain. (Chư hầu phải bày tỏ lòng trung thành với lãnh chúa của mình.)
  • Vassalité (danh từ): tình trạng chư hầu, chế độ chư hầu.

    • La vassalité impliquait des devoirs et des droits précis. (Chế độ chư hầu bao hàm những nghĩa vụ quyền lợi cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Féodal (adj): thuộc về phong kiến, chế độ phong kiến.
  • Seigneurial (adj): thuộc về lãnh chúa, chúa đất.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "vassalique" bắt nguồn từ danh từ "vassal" (chư hầu), vốn gốc từ tiếng Latinh .
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, học thuật để mô tả các khía cạnh của xã hội phong kiến thời Trung Cổ. ít khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
vassalique

Un roi médiéval reçoit l'hommage d'un seigneur vassalique.

tính từ
  1. xem vassalité