vassalité

danh từ giống cái
  1. phận chư hầu
  2. chế độ chư hầu
  3. (nghĩa rộng) tình trạng lệ thuộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

vassalité
Le roi exige la vassalité de ses nobles.