Autonomie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quyền tự trị; chế độ tự trị: Quyền của một vùng lãnh thổ, tổ chức hoặc nhóm người được tự quản đưa ra các quyết định của riêng mình không bị kiểm soát trực tiếp từ bên ngoài.
    • Quyền tự do; quyền tự chủ (triết học): Nguyên tắc cho phép một cá nhân hoặc một thực thể đưa ra các quyết định dựa trêntrí ý chí của chính mình, không bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La région a obtenu une plus grande autonomie. (Khu vực đó đã giành được quyền tự trị lớn hơn.)
    • L'autonomie de l'université est essentielle pour la recherche académique. (Quyền tự trị của trường đại họcthiết yếu cho nghiên cứu học thuật.)
    • Il a besoin d'autonomie pour prendre ses propres décisions. (Anh ấy cần sự tự chủ để đưa ra những quyết định của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de l'autonomie de la volonté" (nguyên tắc tự do ý chí): Một nguyên tắc phápcơ bản công nhận quyền tự do của các cá nhân trong việc thiết lập các quan hệ pháptheo ý chí của mình, với điều kiện không vi phạm trật tự công cộng.
    • Le contrat est fondé sur le principe de l'autonomie de la volonté. (Hợp đồng được xây dựng dựa trên nguyên tắc tự do ý chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Autonome (tính từ): tự trị, tự chủ, độc lập.

    • Une région autonome. (Một khu vực tự trị.)
    • Un appareil autonome. (Một thiết bị tự động/hoạt động độc lập.)
  • Autogestion (danh từ giống cái): chế độ tự quản.

    • L'autogestion est une forme d'organisation collective. (Tự quảnmột hình thức tổ chức tập thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Indépendance: sự độc lập.
  • Liberté: sự tự do.
  • Autodétermination: quyền tự quyết.
Từ trái nghĩa
  • Dépendance: sự phụ thuộc.
  • Contrainte: sự ép buộc, ràng buộc.
  • Soumission: sự phục tùng.
danh từ giống cái
  1. quyền tự trị; chế độ tự trị
  2. (triết học) quyền tự do; quyền tự chủ
    • Principe de l'autonomie de la volonté
      (pháp lý) nguyên tắc tự do ý chí

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Autonomie"