vastement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Rộng, rộng rãi, rộng khắp: Diễn tả một cách thức hoặc quy mô có phạm vi lớn, mở rộng ra nhiều phía.
- Rất, hết sức: (Cách dùng thân mật) Diễn tả mức độ cao, rất nhiều.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "rộng, rộng rãi":
- Il faut vastement développer ce projet. (Cần phải phát triển dự án này một cách rộng rãi.)
- La forêt s'étend vastement au pied de la montagne. (Khu rừng trải rộng khắp dưới chân núi.)
Với nghĩa "rất, hết sức" (thân mật):
- Il est vastement content de son nouveau travail. (Anh ấy rất hài lòng với công việc mới của mình.)
- Ce film est vastement ennuyeux. (Bộ phim này hết sức nhàm chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vastement" là một từ hiếm và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong văn viết trang trọng hoặc văn học, nó có thể được dùng để thay thế cho các từ như "largement" (rộng rãi) hoặc "considérablement" (đáng kể) để tạo sắc thái cổ điển hoặc nhấn mạnh.
- Son influence s'est vastement répandue. (Ảnh hưởng của ông ấy đã lan rộng khắp.)
Biến thể và từ gần giống
Vaste (tính từ): rộng lớn, mênh mông.
- une plaine vaste (một đồng bằng rộng lớn)
Vastitude (danh từ, hiếm): sự rộng lớn, tính chất mênh mông.
- la vastitude du désert (sự mênh mông của sa mạc)
Từ đồng nghĩa
- Largement: rộng rãi, nhiều.
- Considérablement: đáng kể, rất nhiều.
- Énormément: vô cùng, cực kỳ (cho nghĩa thân mật "rất").
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "largement" hoặc "beaucoup".
- Khi dùng với nghĩa thân mật "rất", nó mang tính chất khẩu ngữ và có thể không phù hợp với văn phong trang trọng.
phó từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) rộng, rộng rãi, rộng khắp
- Etendre vastement la villemở rộng thành phố
- (thân mật) rất, hết sức