vaticane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Tòa thánh Vatican: Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến Tòa thánh Vatican, trụ sở của Giáo hội Công giáo La Mã, nằm ở thành phố Vatican.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La Bibliothèque vaticane est l'une des plus anciennes du monde. (Thư viện Vatican là một trong những thư viện cổ nhất thế giới.)
- Les archives vaticanes contiennent des documents historiques précieux. (Các kho lưu trữ Vatican chứa đựng những tài liệu lịch sử quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La Vaticane": Cụm danh từ hóa, dùng để chỉ Thư viện Vatican một cách cụ thể.
- Les chercheurs ont accès à la Vaticane pour leurs études. (Các nhà nghiên cứu được tiếp cận Thư viện Vatican cho công trình của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vatican (danh từ riêng): Thành phố Vatican, Tòa thánh Vatican.
- Le Vatican est un État souverain. (Vatican là một quốc gia có chủ quyền.)
Lưu ý
- Từ "vaticane" là dạng tính từ giống cái, phù hợp với danh từ giống cái mà nó bổ nghĩa (ví dụ: - thư viện).
- Dạng tính từ giống đực tương ứng là "vatican" (ví dụ: - bảo tàng Vatican).
tính từ giống cái
- (thuộc) Tòa thánh Va-ti-căng
- Bibliothèque vaticanethư viện Va-ti-căng
- La Vaticanethư viện Va-ti-căng