vauclusien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tỉnh Vaucluse: Từ này dùng để chỉ những gì có liên quan đến tỉnh Vaucluse (Vô-cluy-dơ) của Pháp, bao gồm địa lý, văn hóa, con người hoặc đặc điểm của tỉnh này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le climat vauclusien est typiquement méditerranéen. (Khí hậu của tỉnh Vaucluse mang tính chất Địa Trung Hải điển hình.)
- Elle a visité un village vauclusien très pittoresque. (Cô ấy đã thăm một ngôi làng thuộc tỉnh Vaucluse rất đẹp như tranh vẽ.)
- C'est une tradition vauclusienne. (Đó là một truyền thống của vùng Vaucluse.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản hành chính, địa lý, du lịch hoặc văn hóa để mô tả nguồn gốc hoặc đặc điểm liên quan đến tỉnh Vaucluse.
- Les produits du terroir vauclusiens sont renommés. (Các sản vật địa phương của vùng Vaucluse rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vauclusienne (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "vauclusien".
- Une spécialité vauclusienne. (Một đặc sản của vùng Vaucluse.)
Từ đồng nghĩa
- De Vaucluse: (Thuộc) Vaucluse. (Cụm từ này có nghĩa tương đương và thường được dùng thay thế.)
- Le département de Vaucluse (Tỉnh Vaucluse).
Lưu ý
- "Vauclusien" là một tính từ chỉ xuất xứ địa danh (gentilé). Các tính từ loại này trong tiếng Pháp thường được hình thành bằng cách thêm hậu tố vào tên địa phương.
- Tỉnh Vaucluse nằm ở vùng Provence-Alpes-Côte d'Azur của Pháp, nổi tiếng với các thắng cảnh như núi Ventoux, cầu cũ Avignon và các cánh đồng oải hương.
tính từ
- (thuộc) tỉnh Vô-cluy-dơ (Pháp)