vaudevillesque

Học thuật
Thân thiện
vaudevillesque

Une situation vaudevillesque se déroule dans le salon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như kịch vui; nực cười: "Vaudevillesque" mô tả một tình huống, sự kiện hoặc hành vi tính chất hài hước, lố bịch, phóng đại thường lý, giống như trong một vở kịch vui (vaudeville) trên sân khấu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La situation était tout à fait vaudevillesque. (Tình huống đó hoàn toàn nực cười.)
    • Un quiproquo vaudevillesque. (Một sự hiểu lầm nực cười như trong kịch vui.)
    • Il a décrit la réunion familiale avec des détails vaudevillesques. (Anh ấy đã mô tả buổi họp gia đình với những chi tiết nực cười như trong hài kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un caractère vaudevillesque": Một tính cách lố bịch, hài hước.
    • Le personnage du film a un caractère vaudevillesque. (Nhân vật trong phim có một tính cách lố bịch như trong kịch vui.)
  • "Une intrigue vaudevillesque": Một cốt truyện phức tạp, rối rắm hài hước theo kiểu kịch vui.
    • Le roman est construit autour d'une intrigue vaudevillesque. (Cuốn tiểu thuyết được xây dựng xung quanh một cốt truyện rối rắm kiểu kịch vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaudeville (danh từ): Một thể loại kịch hài phổ biếnPháp từ thế kỷ 19, với các tình huống hài hước, nhầm lẫn thường âm nhạc.
    • Elle adore les vieux vaudevilles. ( ấy rất thích những vở kịch vui cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Burlesque: Kệch cỡm, hài hước một cách phóng đại.
  • Grotesque: Kỳ quặc, lố bịch đến mức buồn cười.
  • Farcical: Thuộc về hài kịch nhảm, nực cười.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.)

vaudevillesque

Une situation vaudevillesque se déroule dans le salon.

tính từ
  1. như kịch vui; nực cười
    • Situation vaudevillesque
      tình thế nực cười