vaudevillist

/'voudevilist/
Học thuật
Thân thiện
vaudevillist

A vaudevillist writes a new comedy sketch for the stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà soạn kịch vui, người viết kịch vaudeville: Một người chuyên sáng tác các vở kịch ngắn, hài hước, thường xen lẫn các tiết mục ca nhạc, được gọi là vaudeville. Từ này chỉ tác giả của loại hình giải trí sân khấu phổ biến này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous vaudevillist wrote over fifty short comedies for the theater circuit. (Nhà soạn kịch vui nổi tiếng đã viết hơn năm mươi vở hài kịch ngắn cho các rạp hát.)
    • He was known not just as a performer but also as a skilled vaudevillist. (Ông ấy được biết đến không chỉ một diễn viên còn một nhà soạn kịch vui tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật khi nói về những người sáng tạo trong thời kỳ hoàng kim của loại hình vaudeville (cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20).
  • Có thể dùng để chỉ một tác giả phong cách hài hước, nhẹ nhàng giải trí, lấy cảm hứng từ truyền thống vaudeville.
Biến thể từ gần giống
  • Vaudeville (n): Một loại hình giải trí sân khấu phổ biến ở Mỹ, bao gồm nhiều tiết mục ngắn như hài kịch, ca nhạc, ảo thuật múa.
  • Playwright (n): Nhà soạn kịch (nghĩa rộng, chung cho mọi thể loại).
  • Comedy writer (n): Nhà viết hài kịch.
Từ đồng nghĩa
  • Sketch writer: Người viết các vở kịch ngắn (sketch).
  • Burlesque writer: Nhà soạn kịch khôi hài, châm biếm (burlesque một loại hình tương tự).
Lưu ý
  • "Vaudevillist" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, cách diễn đạt "nhà soạn kịch vui" hoặc "tác giả kịch vaudeville" thường được dùng để giải thích.
vaudevillist

A vaudevillist writes a new comedy sketch for the stage.

danh từ
  1. nhà soạn kịch vui