vaudevilliste

Học thuật
Thân thiện
vaudevilliste

Un vaudevilliste écrit une chanson comique pour le théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người soạn -đơ-vin, người soạn kịch vui: Từ này chỉ một tác giả, nhà viết kịch chuyên sáng tác các vở vaudevillemột thể loại kịch hài nhẹ nhàng, thường xen lẫn các bài hát, phổ biếnPháp từ thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Eugène Labiche était un célèbre vaudevilliste du XIXe siècle. (Eugène Labiche là một người soạn kịch vui nổi tiếng của thế kỷ 19.)
    • Les vaudevillistes collaboraient souvent avec des compositeurs pour les chansons de leurs pièces. (Các người soạn -đơ-vin thường cộng tác với các nhà soạn nhạc cho những bài hát trong vở kịch của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử sân khấu hoặc khi nói về di sản văn hóa Pháp. nhấn mạnh đến chuyên môn sự nghiệp của một người trong thể loại vaudeville cụ thể.
    • On étudie le style et l'humour des grands vaudevillistes en cours de littérature. (Chúng tôi nghiên cứu phong cách sự hài hước của các nhà soạn kịch vui lớn trong giờ học văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaudeville (danh từ): Thể loại kịch hài ca hát vaudevilliste sáng tác.
  • Dramaturge (danh từ): Nhà viết kịch, nhà soạn kịch (nghĩa rộng chung hơn).
  • Auteur comique (cụm danh từ): Tác giả hài kịch (nghĩa chung, không chỉ riêng cho vaudeville).
Từ đồng nghĩa
  • Auteur de vaudeville: Tác giả vở -đơ-vin (cách giải thích nghĩa đen).
  • Farceur (trong một số ngữ cảnh): Người viết kịch hài bông lơn, tuy nhiên farce (kịch hài bông) có thể khác với vaudeville.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

vaudevilliste

Un vaudevilliste écrit une chanson comique pour le théâtre.

danh từ
  1. người soạn vôdơvin, người soạn kịch vui