vaulting-pole

/'vɔ:ltiɳpoul/
Học thuật
Thân thiện
vaulting-pole

An athlete uses a vaulting-pole to clear a high bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sào nhảy: Một thanh dài, thường làm bằng sợi thủy tinh hoặc kim loại nhẹ, được vận động viên sử dụng để bật người lên cao vượt qua một thanh ngang trong môn điền kinh nhảy sào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The athlete gripped the vaulting-pole tightly as he began his run-up. (Vận động viên nắm chặt sào nhảy khi bắt đầu chạy lấy đà.)
    • She cleared the bar using a new, flexible vaulting-pole. ( ấy đã vượt qua thanh bằng một cây sào nhảy mới, dẻo dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant the vaulting-pole": cắm sào nhảy.
    • His success depends on the precise moment he plants the vaulting-pole into the box. (Thành công của anh ấy phụ thuộc vào thời điểm chính xác anh ấy cắm sào nhảy vào hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pole vault (n): môn nhảy sào.

    • Pole vault is a highly technical track and field event. (Nhảy sào một nội dung điền kinh đòi hỏi kỹ thuật cao.)
  • Vaulter (n): vận động viên nhảy sào.

    • The vaulter is preparing for his final attempt. (Vận động viên nhảy sào đang chuẩn bị cho lần thử cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pole: sào, cây sào (trong ngữ cảnh thể thao, có thể dùng để chỉ chung, nhưng "vaulting-pole" thuật ngữ chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vaulting-pole").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "vaulting-pole").

vaulting-pole

An athlete uses a vaulting-pole to clear a high bar.

danh từ
  1. sào nhảy