vauntingly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách khoác lác, huênh hoang: "vauntingly" chỉ cách làm việc hoặc nói năng với thái độ tự cao, khoe khoang quá mức về bản thân hoặc thành tích của mình. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để mô tả hành vi phô trương, thiếu khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nói một cách khoác lác về những thành tích của mình trong cuộc thi.)
- (Cô ấy phô trương đồ trang sức đắt tiền của mình tại bữa tiệc một cách huênh hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to boast vauntingly": khoe khoang một cách thái quá.
- The politician boasted vauntingly about his plans, but never fulfilled them. (Chính trị gia đó khoe khoang thái quá về các kế hoạch của mình, nhưng chưa bao giờ thực hiện chúng.)
"to speak vauntingly of something": nói huênh hoang về điều gì.
- He spoke vauntingly of his wealth, making others feel uncomfortable. (Anh ta nói huênh hoang về sự giàu có của mình, khiến người khác cảm thấy khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaunting (tính từ): có tính khoe khoang, huênh hoang.
- His vaunting attitude annoyed everyone. (Thái độ huênh hoang của anh ta làm phiền mọi người.)
- Vaunt (động từ): khoe khoang, phô trương.
- She vaunted her success to anyone who would listen. (Cô ấy khoe khoang thành công của mình với bất kỳ ai chịu lắng nghe.)
Từ đồng nghĩa
- Boastfully: một cách khoe khoang.
- He talked boastfully about his new car. (Anh ta nói một cách khoe khoang về chiếc xe mới của mình.)
- Proudly: một cách tự hào (nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn).
- She proudly showed her artwork. (Cô ấy tự hào cho xem tác phẩm nghệ thuật của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To blow one's own trumpet: tự khen mình, khoe khoang.
- He is always blowing his own trumpet, talking vauntingly about his talents. (Anh ta luôn tự khen mình, nói một cách khoác lác về tài năng của bản thân.)