vautrait

Học thuật
Thân thiện
vautrait

Le vautrait poursuit un sanglier dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn chó săn lợn rừng: Một nhóm chó săn được huấn luyện đặc biệt để săn đuổi tấn công lợn rừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le veneur a lâché le vautrait dans la forêt. (Người thợ săn đã thả đàn chó săn lợn rừng vào rừng.)
    • La chasse au sanglier nécessite un vautrait bien entraîné. (Việc săn lợn rừng đòi hỏi một đàn chó săn được huấn luyện tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mener le vautrait": chỉ huy, dẫn dắt đàn chó săn lợn rừng.
    • C'est un vieux chasseur qui mène le vautrait. (Đómột thợ săn già người chỉ huy đàn chó săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vautrer (se) (động từ phản thân): nằm vật ra, lăn lộn (thường chỉ động vật hoặc cách nằm bừa bãi). Từ này chung gốc từ với "vautrait" nhưng nghĩa hiện đại khác biệt.
    • Le chien se vautre dans l'herbe. (Con chó nằm lăn trong cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Meute (pour le sanglier): đàn chó săn (dùng để săn lợn rừng). Tuy nhiên, "meute" có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ đàn chó săn nào, trong khi "vautrait" chuyên biệt cho săn lợn rừng.
Lưu ý
  • Từ cổ/Chuyên ngành: "Vautrait" là một từ tương đối cổ chuyên dụng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn truyền thống hoặc văn học lịch sử. ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày hiện đại.
vautrait

Le vautrait poursuit un sanglier dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. đàn chó săn lợn rừng