ve sầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài côn trùng thuộc họ Cicadidae, có cánh màng, thân to, thường phát ra tiếng kêu lớn và đặc trưng vào mùa hè: "ve sầu" là tên gọi phổ biến ở Việt Nam để chỉ loài côn trùng này, thường gắn liền với hình ảnh mùa hè oi bức.
- Tên gọi khác: Còn được gọi tắt là "ve".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng ve sầu râm ran báo hiệu mùa hè đã đến. (Âm thanh của ve sầu vang lên rộn rã báo hiệu mùa hè đã tới.)
- Trên cành cây có một con ve sầu đang kêu. (Trên cành cây có một con ve sầu đang phát ra tiếng kêu.)
- Lũ trẻ thường bắt ve sầu vào buổi trưa hè. (Bọn trẻ thường bắt ve sầu vào những buổi trưa mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiếng ve sầu": thường được dùng như một hình ảnh văn học, biểu tượng cho mùa hè, sự oi ả, hoặc nỗi nhớ.
- Tiếng ve sầu gợi nhớ về những mùa hè tuổi thơ. (Tiếng ve sầu khiến người ta nhớ về những mùa hè thời còn bé.)
- "Xác ve sầu" (hay "vỏ ve sầu"): chỉ phần vỏ ngoài mà ấu trùng ve để lại trên cây sau khi lột xác để trưởng thành.
- Trẻ con hay nhặt xác ve sầu dưới gốc cây. (Trẻ con thường nhặt những cái vỏ ve sầu dưới gốc cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Ve (danh từ): cách gọi tắt thông dụng của "ve sầu".
- Mùa hè nghe tiếng ve kêu. (Mùa hè nghe tiếng ve kêu.)
- Họ ve sầu (danh từ): tên gọi khoa học của họ côn trùng này là Cicadidae.
- Kim thiền (danh từ): một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, có tính chất văn chương hơn để chỉ ve sầu.
Từ đồng nghĩa
- Con ve: từ đồng nghĩa, cách gọi ngắn gọn.
- Kim thiền: từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương.
Thành ngữ liên quan
- Ve sầu kêu ve ve: thường dùng để miêu tả âm thanh đặc trưng, liên tục của ve sầu, đôi khi mang ý nghĩa về sự lặp đi lặp lại.
- Trưa hè, ngoài vườn chỉ nghe tiếng ve sầu kêu ve ve. (Buổi trưa mùa hè, ngoài vườn chỉ nghe thấy tiếng ve sầu kêu ve ve không ngớt.)
- Nh. Ve3.