veal-skin

/'vi:lskin/
Học thuật
Thân thiện
veal-skin

A doctor points out a patch of veal-skin on a patient's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng lang ben: Trong y học, "veal-skin" một thuật ngữ mô tả một tình trạng da có vẻ ngoài giống như da non, thường được dùng để chỉ chứng lang ben (pityriasis versicolor), một bệnh nhiễm nấm ngoài da phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dermatologist diagnosed the patchy discoloration as veal-skin. (Bác sĩ da liễu chẩn đoán các mảng da đổi màu loang lổ đó chứng lang ben.)
    • Veal-skin is often more noticeable after sun exposure. (Chứng lang ben thường dễ nhận thấy hơn sau khi phơi nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học mô tả: "Veal-skin" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế lâm sàng hoặc mô tả triệu chứng để chỉ sự xuất hiện của bệnh ngoài da.
    • The textbook describes the classic presentation of tinea versicolor as having a veal-skin appearance. (Sách giáo khoa mô tả biểu hiện kinh điển của bệnh lang ben diện mạo da .)
Biến thể từ gần giống
  • Pityriasis versicolor (n): Lang ben, tên khoa học của bệnh.
  • Tinea versicolor (n): Một tên gọi khác cho cùng bệnh lang ben.
Từ đồng nghĩa
  • Pityriasis versicolor: Lang ben.
  • Tinea versicolor: Lang ben.
veal-skin

A doctor points out a patch of veal-skin on a patient's arm.

danh từ
  1. (y học) chứng lang ben