vegetal

/'vedʤitl/
tính từ
  1. (thuộc) thực vật, (thuộc) cây cỏ
    • vegetal oil
      dầu thực vật
  2. (sinh vật học) sinh dưỡng
    • the vegetal functions
      các chức năng sinh dưỡng
danh từ
  1. thực vật, cây cỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "vegetal"

vegetal
A thick vegetal layer covers the forest floor.