vegetal

/'vedʤitl/
Học thuật
Thân thiện
vegetal

A thick vegetal layer covers the forest floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thực vật, cây cỏ: Liên quan đến hoặc nguồn gốc từ thực vật.
    • (Sinh vật học) Sinh dưỡng: Liên quan đến các chức năng sống cơ bản như tăng trưởng, dinh dưỡng, không liên quan đến sinh sản hữu tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vegetal oils are often healthier than animal fats. (Các loại dầu thực vật thường tốt cho sức khỏe hơn chất béo động vật.)
    • The scientist studied the vegetal functions of the plant. (Nhà khoa học nghiên cứu các chức năng sinh dưỡng của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vegetal cover": lớp phủ thực vật.

    • The vegetal cover helps prevent soil erosion. (Lớp phủ thực vật giúp ngăn ngừa xói mòn đất.)
  • "Vegetal kingdom": giới thực vật.

    • Botany is the study of the vegetal kingdom. (Thực vật học ngành nghiên cứu về giới thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Vegetable (n): rau củ, thực vật.

    • Eat more vegetables for better health. (Hãy ăn nhiều rau củ để sức khỏe tốt hơn.)
  • Vegetation (n): thảm thực vật, cây cối.

    • The tropical island has dense vegetation. (Hòn đảo nhiệt đới thảm thực vật dày đặc.)
  • Vegetative (adj): (thuộc) sinh dưỡng, (thuộc) thực vật.

    • The plant is in a vegetative state during winter. (Câytrạng thái sinh dưỡng trong mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Plant-based: nguồn gốc thực vật.
  • Botanical: (thuộc) thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "vegetal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vegetal".

vegetal

A thick vegetal layer covers the forest floor.

tính từ
  1. (thuộc) thực vật, (thuộc) cây cỏ
    • vegetal oil
      dầu thực vật
  2. (sinh vật học) sinh dưỡng
    • the vegetal functions
      các chức năng sinh dưỡng
danh từ
  1. thực vật, cây cỏ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "vegetal"